floating-point operation
A scientist performs a floating-point operation on a computer to analyze data.
Danh từ: Phép toán dấu phẩy động - Là một phép tính số học được thực hiện trên các số dấu phẩy động (số thực được biểu diễn dưới dạng phần định trị và số mũ, ví dụ: 3.14 × 10²). Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính và toán học ứng dụng, đặc biệt khi đo lường hiệu suất xử lý số học của máy tính.
- (Máy tính này có thể thực hiện một triệu phép toán dấu phẩy động mỗi giây.)
- (Các phép toán dấu phẩy động rất cần thiết cho mô phỏng khoa học và kết xuất đồ họa 3D.)
FLOPS (Floating-point Operations Per Second): Đơn vị đo hiệu suất tính toán, thường dùng để đánh giá tốc độ của siêu máy tính.
- The supercomputer achieves 100 petaflops, meaning 10¹⁵ floating-point operations per second. (Siêu máy tính đạt 100 petaflops, tức là 10¹⁵ phép toán dấu phẩy động mỗi giây.)
Floating-point operation error: Sai số do làm tròn trong quá trình tính toán dấu phẩy động, ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.
- Programmers must be aware of floating-point operation errors when implementing financial algorithms. (Lập trình viên phải lưu ý đến sai số phép toán dấu phẩy động khi triển khai các thuật toán tài chính.)
Floating-point unit (FPU): Đơn vị xử lý dấu phẩy động, một bộ phận trong CPU chuyên thực hiện các phép toán này.
- Modern CPUs have an integrated floating-point unit for faster calculations. (CPU hiện đại có đơn vị xử lý dấu phẩy động tích hợp để tính toán nhanh hơn.)
Floating-point number: Số dấu phẩy động, số thực được biểu diễn dưới dạng chuẩn hóa.
- A floating-point number like 0.001 can be represented as 1.0 × 10⁻³. (Một số dấu phẩy động như 0.001 có thể được biểu diễn là 1.0 × 10⁻³.)
- Phép tính số thực: Dùng trong ngữ cảnh toán học thông thường, nhưng không chính xác bằng "phép toán dấu phẩy động" vì không nhấn mạnh cách biểu diễn.
- Tính toán dấu phẩy động: Cụm từ mô tả quá trình thực hiện các phép toán.
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "floating-point operation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng:
- Carry out floating-point operations: Thực hiện các phép toán dấu phẩy động.
- The GPU is designed to carry out floating-point operations in parallel. (GPU được thiết kế để thực hiện các phép toán dấu phẩy động song song.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "floating-point operation". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật.